Tin mới
(5)
Email:
info@redstarvietnam.com
Bán hàng trực tuyến
- Quý khách vui lòng gửi email về: info@redstarvietnam.com
Tư vấn kỹ thuật
Gửi mail tư vấn kỹ thuật: info@redstarvietnam.com
Sitemap
Đóng góp ý kiến
Đăng ký
Đăng nhập
Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam
Giỏ hàng
0
Tổng :
0
đ
Trang chủ
›
Thiết bị Đo lường
>>
Vật liệu xây dựng
>>
Thiết bị đo và kiểm tra cốt liệu
>>
Lấy mẫu và chuẩn bị cốt liệu
>>
Hình dạng và kích thước hạt
Thiết bị Thí nghiệm
Thiết bị Phân tích
Thiết bị Đo lường
Thiết bị Chế tạo
Dụng cụ và hóa chất thí nghiệm
Dịch vụ Phân tích
Khuyến mại
Thiết bị y tế
Tìm theo
Hình dạng và kích thước hạt
Giá trị đương lượng cát
Sàng rây ASTM 12 inch
Sàng rây ASTM 8 Inch
Sàng rây BS 200mm
Sàng rây BS 300mm
Thương hiệu
ELE
Xếp theo |
Sắp xếp theo
Mới nhất
Giá tăng dần
Giá giảm dần
Lượt xem
Đánh giá
Tên A->Z
So sánh
ELE 79-2150 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2150 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 250 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2160 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2160 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 300 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2165 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2165 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 315 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2180 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2180 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 425 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2190 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2190 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 500 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2200 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2200 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 600 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2205 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2205 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 630 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2220 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2220 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 850 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2230 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2230 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2240 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2240 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.18 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2245 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2245 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.25 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2255 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2255 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.60 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2260 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2260 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.70 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2270 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2270 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2280 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2280 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2.36 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2285 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2285 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2.50 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2300 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2300 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 3.35 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2320 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2320 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 4.75 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2500 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2500 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 4 mm
Sàng rây loại lỗ khoan
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2510 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2510 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 4.75 mm
Sàng rây loại lỗ khoan
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2515 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2515 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 5 mm
Sàng rây loại lỗ khoan
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2525 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2525 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 6.30 mm
Sàng rây loại lỗ khoan
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2530 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2530 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 6.70 mm
Sàng rây loại lỗ khoan
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2540 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2540 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 8 mm
Sàng rây loại lỗ khoan
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
<<
3
4
5
6
7
8
9