Tin mới
(5)
Email:
info@redstarvietnam.com
Bán hàng trực tuyến
- Quý khách vui lòng gửi email về: info@redstarvietnam.com
Tư vấn kỹ thuật
Gửi mail tư vấn kỹ thuật: info@redstarvietnam.com
Sitemap
Đóng góp ý kiến
Đăng ký
Đăng nhập
Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam
Giỏ hàng
0
Tổng :
0
đ
Trang chủ
›
Thiết bị Đo lường
>>
Vật liệu xây dựng
>>
Thiết bị đo và kiểm tra đất
>>
Đầm nén một chiều
Thiết bị Thí nghiệm
Thiết bị Phân tích
Thiết bị Đo lường
Thiết bị Chế tạo
Dụng cụ và hóa chất thí nghiệm
Dịch vụ Phân tích
Khuyến mại
Thiết bị y tế
Tìm theo
Đầm nén một chiều
Máy đo độ đầm nén
Máy đo độ lún
Phụ kiện máy đầm nén áp suất cao
Phụ kiện máy đầm nén ASTM/AASHTO
Phụ kiện máy đầm nén BS EN
Thiết bị ghi thông tin tự động
Thương hiệu
ELE
Xếp theo |
Sắp xếp theo
Mới nhất
Giá tăng dần
Giá giảm dần
Lượt xem
Đánh giá
Tên A->Z
So sánh
Máy nén đất tự động SoilTest PRO
Liên hệ
Tình trạng:
Còn hàng
Máy nén đất tự động SoilTest PRO
Giá liên hệ
Được thiết kế và chế tạo cho các phòng thí nghiệm địa kỹ thuật với mức độ hiệu quả cao trong quy trình thử nghiệm.
Thử nghiệm nén một chiều là phương pháp phổ biến nhất, và đôi khi được gọi là thử nghiệm nén cố kết hoặc thử nghiệm nén cố kết tăng dần tải. Các mẫu được đưa vào máy bắt đầu với sức ép gần với áp lực quá tải của mẫu. Lượng tải sau đó được nhân đôi từng giai đoạn; tới lượt cuối thường lên tới 4 hoặc 5 lần.
ELE 25-0402 - Máy nén đất tam liên
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0402 - Máy nén đất tam liên
Giá liên hệ
Công suất cao 8800 kPa đường kính mẫu 50 mm tỷ số 11:1
Ba tỷ số 9:1, 10:1, 11:1
ELE 25-0429 - Giá đỡ đặt sàn
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0429 - Giá đỡ đặt sàn
Giá liên hệ
Giá đỡ đặt sàn dành cho khung đo đầm nén EL25-0402. Kích thước 610 x 915 x 865 mm (l x w x h).
Kích thước bàn 980mmx950mm
Tiêu chuẩn ASTM D2435, ASTM D4546, AASHTO T216
ELE 25-0503 - Khuôn nén tam liên
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0503 - Khuôn nén tam liên
Giá liên hệ
Khuôn nén dùng cho máy nén tam liên
Tiêu chuẩn BS/EN 10:1
Đường kính mẫu 75mm
Tỷ số dầm 9:1, tải 1kg
Áp lực 20 kPa
Tải chính tối đa 3.2 MPa
Áp lực cho 1 kg m2 là 20 kPa
ELE 25-0503/13 - Khuôn nén
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0503/13 - Khuôn nén
Giá liên hệ
Đường kính mẫu 75 mm
Trọng lượng lbs 0.6
Tiêu chuẩn BS 1377, EN 1997-2
ELE 25-0506 - Vòng cắt
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0506 - Vòng cắt
Giá liên hệ
Vòng cắt đường kính mẫu 75 mm
Trọng lượng, lbs 0.22
Tiêu chuẩn BS 1377, EN 1997-2
ELE 25-0509 - Đĩa hiệu chuẩn
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0509 - Đĩa hiệu chuẩn
Giá liên hệ
Đĩa hiệu chuẩn đường kính mẫu 75 mm
Trọng lượng, lbs 4.44
Tiêu chuẩn BS 1377, EN 1997-2
ELE 25-0455 - Khuôn nén tam liên
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0455 - Khuôn nén tam liên
Giá liên hệ
Khuôn nén dùng cho máy nén tam liên
Ứng dụng áp suất cao
Đường kính mẫu 50 mm
Tỷ số dầm 10:1, tải 1kg
Áp lực 50 kPa
Tải chính 8 MPa
Áp lực cho 1 kg m2 là 50kPa
ELE 25-0455/13 - Khuôn nén
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0455/13 - Khuôn nén
Giá liên hệ
Khuôn nén
Đường kính mẫu 50 mm
Trọng lượng lbs 0.35
ELE 25-0458 - Vòng cắt
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0458 - Vòng cắt
Giá liên hệ
Vòng cắt
Đường kính mẫu 50 mm
Trọng lượng lbs 1.1
ELE 25-0461 - Đĩa hiệu chuẩn
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0461 - Đĩa hiệu chuẩn
Giá liên hệ
Đĩa hiệu chuẩn
Đường kính mẫu 50 mm
Weight, lbs 0.642
ELE 25-0479/13 - Khuôn nén
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0479/13 - Khuôn nén
Giá liên hệ
Khuôn nén
Đường kính mẫu 2.5 inch
Trọng lượng, lbs 0.528
Tiêu chuẩn ASTM D2435, ASTM D4546, AASHTO T216
ELE 25-0482 - Vòng cắt
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0482 - Vòng cắt
Giá liên hệ
Vòng cắt
Kích thước mẫu 2.5″
Trọng lượng, lbs 0.186
Tiêu chuẩn ASTM D2435, ASTM D4546, AASHTO T216
ELE 25-0485 - Đĩa hiệu chuẩn
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 25-0485 - Đĩa hiệu chuẩn
Giá liên hệ
Đĩa hiệu chuẩn
Kích thước 2.5″
Trọng lượng, lbs 2.5
Tiêu chuẩn ASTM D2435, ASTM D4546, AASHTO T216
ELE 27-1770 - Phần mềm đo độ đầm nén 1-chiều DS7.1
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 27-1770 - Phần mềm đo độ đầm nén 1-chiều DS7.1
Giá liên hệ
Phần mềm đo độ đầm nén 1-chiều DS7.1 Trọng lượng lbs 1.1
Tiêu chuẩn ASTM D2435, ASTM D4546, AASHTO T216, BS 1377, EN 1997-2,