Tin mới
(5)
Email:
info@redstarvietnam.com
Bán hàng trực tuyến
- Quý khách vui lòng gửi email về: info@redstarvietnam.com
Tư vấn kỹ thuật
Gửi mail tư vấn kỹ thuật: info@redstarvietnam.com
Sitemap
Đóng góp ý kiến
Đăng ký
Đăng nhập
Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam
Giỏ hàng
0
Tổng :
0
đ
Trang chủ
›
Thiết bị Đo lường
>>
Vật liệu xây dựng
>>
Thiết bị đo và kiểm tra đất
Thiết bị Thí nghiệm
Thiết bị Phân tích
Thiết bị Đo lường
Thiết bị Chế tạo
Dụng cụ và hóa chất thí nghiệm
Dịch vụ Phân tích
Khuyến mại
Thiết bị y tế
Tìm theo
Thiết bị đo và kiểm tra đất
Chuẩn bị và lấy mẫu tại hiện trường
Đầm nén một chiều
Độ chịu tải
Độ nén và hệ số chịu tải (CBR)
Độ thấm của đất
Hàm lượng ẩm của đất
Phân bố cỡ hạt và giá trị đương lượng cát
Thí nghiệm cắt cánh và cắt trực tiếp
Thiết bị điện tử, thu thập thông tin và phần mềm
Thử nghiệm nén 3 trục
Tính chất đặc trưng của đất
Tỷ trọng hiện trường
Thương hiệu
ELE
Xếp theo |
Sắp xếp theo
Mới nhất
Giá tăng dần
Giá giảm dần
Lượt xem
Đánh giá
Tên A->Z
So sánh
ELE 79-5800 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5800 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 6.30 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-2854/01 - Máy lắc cơ
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-2854/01 - Máy lắc cơ
Giá liên hệ
Có thiết bị ma sát an toàn, lắc 2 bình khí ELE 24-2830 ở tốc độ 50 rpm đạt tiêu chuẩn BS 1377
ELE 79-5810 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5810 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 5.60 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 79-5820 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5820 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 4.75 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-2885 - Tỷ trọng kế thể dịch
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-2885 - Tỷ trọng kế thể dịch
Giá liên hệ
Tỷ trọng kế thể dịch, bình thủy tinh với nón không bị ăn mòn
ELE 79-5830 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5830 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 4 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 79-5840 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5840 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 3.35 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-2890 - Bình tỷ trọng 25ml
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-2890 - Bình tỷ trọng 25ml
Giá liên hệ
Đi kèm với nắp mao dẫn.
Tiêu chuẩn BS 733 và ISO 3507
Loại Gay-Lussac
ELE 79-5850 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5850 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2.80 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-2900 - Bình tỷ trọng 50ml
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-2900 - Bình tỷ trọng 50ml
Giá liên hệ
Đi kèm với nắp mao dẫn.
Tiêu chuẩn BS 733 và ISO 3507
Loại Gay-Lussac
ELE 79-5860 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5860 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2.36 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-2950 - Bình tỷ trọng 100ml
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-2950 - Bình tỷ trọng 100ml
Giá liên hệ
Đi kèm với nắp mao dẫn.
Tiêu chuẩn BS 733 và ISO 3507
Loại Gay-Lussac
ELE 79-5870 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5870 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-4125/01 - Máy khuấy tốc độ cao
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-4125/01 - Máy khuấy tốc độ cao
Giá liên hệ
Máy khuấy cơ tốc độ cao có cốc khuấy và tấm ngăn.
Thiết kế để bàn sử dụng để hòa tan mẫu rắn trong nước.
Đi kèm với cánh khuấy, cốc khuấy có màng ngăn.
Cốc khuấy được giữ bằng chốt giữ
ELE 79-5880 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5880 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.70 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-4125/10 - Cánh khuấy dự phòng
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-4125/10 - Cánh khuấy dự phòng
Giá liên hệ
Cánh khuấy dùng cho mays khuấy tốc độ cao
Tiêu chuẩn BS 1377, ASTM D422, AASHTO T88
ELE 24-4125/11 - Cốc khuấy
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-4125/11 - Cốc khuấy
Giá liên hệ
Cốc khuấy và vách ngăn dùng cho máy khuấy tốc độ cao
Tiêu chuẩn BS 1377, ASTM D422, AASHTO T88
ELE 24-4145 - Sodium Hexametaphosphate
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-4145 - Sodium Hexametaphosphate
Giá liên hệ
Trọng lượng 1lbs
Tiêu chuẩn ASTM D422, AASHTO T88, ASTM E100
ELE 79-5890 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5890 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.40 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-4620 - Tỷ trọng kế đất BS EN DD ENV
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-4620 - Tỷ trọng kế đất BS EN DD ENV
Giá liên hệ
Tỷ trọng kế đất chia vạch khoảng đo 0.0995 đến 1030 g/ml
Tiêu chuẩn BS EN DD ENV
ELE 79-5900 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5900 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.18 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-4640 - Tỷ trọng kế đất 152H
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-4640 - Tỷ trọng kế đất 152H
Giá liên hệ
Chia vạch -5 đến +60 g/litre
ELE 79-5910 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-5910 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1 mm
Đường kính 12 inch
Tiêu chuẩn ASTM E11
Độ sâu 82.5 mm
Trọng lượng 4 lb(1.8kg)
ELE 24-4650 - Tỷ trọng kế đất 151H
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 24-4650 - Tỷ trọng kế đất 151H
Giá liên hệ
Chia vạch, khoảng đo 0.0995 đến 1.038 g/ml
<<
8
9
10
11
12
13
14
>>