Tin mới
(5)
Email:
info@redstarvietnam.com
Bán hàng trực tuyến
- Quý khách vui lòng gửi email về: info@redstarvietnam.com
Tư vấn kỹ thuật
Gửi mail tư vấn kỹ thuật: info@redstarvietnam.com
Sitemap
Đóng góp ý kiến
Đăng ký
Đăng nhập
Công ty TNHH Sao Đỏ Việt Nam
Giỏ hàng
0
Tổng :
0
đ
Trang chủ
›
Thiết bị Đo lường
>>
Vật liệu xây dựng
>>
Thiết bị đo và kiểm tra đất
Thiết bị Thí nghiệm
Thiết bị Phân tích
Thiết bị Đo lường
Thiết bị Chế tạo
Dụng cụ và hóa chất thí nghiệm
Dịch vụ Phân tích
Khuyến mại
Thiết bị y tế
Tìm theo
Thiết bị đo và kiểm tra đất
Chuẩn bị và lấy mẫu tại hiện trường
Đầm nén một chiều
Độ chịu tải
Độ nén và hệ số chịu tải (CBR)
Độ thấm của đất
Hàm lượng ẩm của đất
Phân bố cỡ hạt và giá trị đương lượng cát
Thí nghiệm cắt cánh và cắt trực tiếp
Thiết bị điện tử, thu thập thông tin và phần mềm
Thử nghiệm nén 3 trục
Tính chất đặc trưng của đất
Tỷ trọng hiện trường
Thương hiệu
ELE
Xếp theo |
Sắp xếp theo
Mới nhất
Giá tăng dần
Giá giảm dần
Lượt xem
Đánh giá
Tên A->Z
So sánh
ELE 79-2085 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2085 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 80 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2090 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2090 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 90 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2095 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2095 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 100 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2110 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2110 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 125 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2120 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2120 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 150 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2135 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2135 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 200 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2140 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2140 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 212 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2150 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2150 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 250 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2160 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2160 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 300 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2165 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2165 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 315 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2180 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2180 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 425 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2190 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2190 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 500 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2200 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2200 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 600 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2205 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2205 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 630 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2220 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2220 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 850 μm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2230 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2230 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2240 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2240 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.18 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2245 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2245 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.25 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2255 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2255 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.60 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2260 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2260 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 1.70 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2270 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2270 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2280 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2280 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2.36 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2285 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2285 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 2.50 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
ELE 79-2300 - Sàng rây
Liên hệ
Tình trạng:
Kiểm tra
ELE 79-2300 - Sàng rây
Giá liên hệ
Kích thước lỗ 3.35 mm
Sàng rây loại lỗ lưới
Đường kính 300 mm
Tiêu chuẩn BS 410, ISO 3310
<<
13
14
15
16
17
18
19
>>